Chọn máy lọc không khí theo diện tích phòng: CADR là gì?

Mục lục
Muốn chọn máy lọc không khí theo diện tích phòng, bạn nên nhìn vào chỉ số CADR thay vì chỉ đọc dòng "phù hợp cho phòng X m²" in trên hộp. CADR cho biết mỗi giờ máy cung cấp được bao nhiêu mét khối không khí sạch. Một cách nhẩm thường dùng là chọn máy có CADR (m³/h) gấp khoảng 10 đến 15 lần diện tích phòng (m²), với giả định trần cao khoảng 2,7–3 m và không khí trong phòng được lọc qua máy khoảng 4–5 lần mỗi giờ.
Phần dưới đây giải thích con số đó từ đâu ra, khi nào nên chọn dư, và những thứ ngoài CADR mà bạn nên xem trước khi mua.
CADR là gì?
CADR là viết tắt của Clean Air Delivery Rate, tạm dịch là tốc độ cung cấp không khí sạch. Chỉ số này thường được tính bằng mét khối mỗi giờ (m³/h). Một số sản phẩm theo cách ghi của Mỹ dùng đơn vị CFM (feet khối mỗi phút); 1 CFM xấp xỉ 1,7 m³/h.
Hiểu đơn giản, máy có CADR 300 m³/h thì mỗi giờ loại bỏ được lượng chất ô nhiễm tương đương với việc làm sạch hoàn toàn 300 m³ không khí, trong điều kiện thử nghiệm. Con số này đã tính đến cả lưu lượng gió lẫn hiệu quả của bộ lọc. Một chiếc máy thổi gió rất mạnh nhưng màng lọc kém vẫn sẽ có CADR thấp.
Vài điểm cần biết khi đọc CADR:
- CADR thường được công bố riêng cho từng nhóm chất ô nhiễm, ví dụ khói, bụi hoặc phấn hoa. Khi so sánh hai máy, hãy so cùng một loại CADR, thường là CADR cho bụi hạt.
- Một số máy công bố thêm CADR cho khí như formaldehyde. Con số này thường thấp hơn CADR bụi khá nhiều, nên đừng lấy nó để so với CADR bụi của máy khác.
- CADR được đo ở mức quạt cao nhất, trong phòng thử nghiệm kín, với bộ lọc còn mới.
Cách chọn máy lọc không khí theo diện tích: tính CADR cần thiết
Công thức cơ bản khá đơn giản:
CADR cần thiết (m³/h) = Diện tích phòng (m²) × Chiều cao trần (m) × Số lần lọc không khí mỗi giờ
Số lần lọc mỗi giờ, thường gọi là ACH (air changes per hour), cho biết toàn bộ không khí trong phòng được đưa qua máy bao nhiêu lần mỗi giờ. Với nhu cầu thông thường, mức 4–5 lần mỗi giờ hay được dùng làm mốc tham khảo. Nếu trong nhà có người nhạy cảm với bụi, hoặc nhà ở khu vực thường xuyên có những đợt bụi mịn cao như ở các thành phố lớn vào mùa khô hanh, nhiều người chọn mức cao hơn.
Ví dụ, phòng ngủ 15 m², trần cao 3 m:
- Thể tích phòng: 15 × 3 = 45 m³.
- Muốn lọc 5 lần mỗi giờ: 45 × 5 = 225 m³/h.
Vậy bạn nên tìm máy có CADR bụi từ khoảng 225 m³/h trở lên.
Bảng tham khảo nhanh
Bảng dưới đây được tính theo công thức trên, với trần cao 3 m và 4–5 lần lọc mỗi giờ. Đây là con số ước tính để định hướng, không phải tiêu chuẩn bắt buộc.
Nếu trần nhà bạn thấp hơn 3 m, như ở nhiều căn hộ chung cư, con số cần thiết sẽ giảm tương ứng. Nếu nhà phố có trần cao hoặc phòng khách thông tầng, hãy tính lại theo thể tích thực của phòng.
Vì sao diện tích ghi trên hộp không phải lúc nào cũng khớp
Nhiều nhà sản xuất in sẵn dòng "phù hợp cho phòng đến X m²". Con số này hữu ích, nhưng nó dựa trên giả định riêng của từng nơi: trần cao bao nhiêu, lọc bao nhiêu lần mỗi giờ. Nếu giả định số lần lọc thấp hơn, diện tích ghi trên hộp sẽ trông rộng hơn so với cách tính ở trên.
Cách an toàn là tự lấy CADR chia cho khoảng 10–15 để ra diện tích phù hợp, rồi đối chiếu với con số trên hộp. Ví dụ, máy CADR 300 m³/h sẽ hợp với phòng khoảng 20–30 m² theo cách nhẩm này.
Vì sao nên chọn CADR dư một chút
Như đã nói, CADR công bố là con số trong điều kiện lý tưởng. Ngoài đời, mọi thứ hiếm khi được như vậy:
- Ban đêm bạn thường để máy ở mức thấp cho êm, lúc đó lượng không khí sạch giảm đáng kể.
- Bộ lọc bám bụi dần theo thời gian, hiệu quả giảm từ trước khi đến hạn thay.
- Cửa phòng mở, người ra vào, không khí bên ngoài liên tục lọt vào.
Vì vậy, nếu phân vân giữa hai mức, hãy nghiêng về máy có CADR cao hơn. Một máy dư công suất chạy ở mức trung bình thường êm hơn một máy vừa đủ mà phải chạy hết công suất.
Một số máy còn công bố chỉ số CCM, cho biết bộ lọc giữ được bao nhiêu chất ô nhiễm tích lũy trước khi CADR giảm còn khoảng một nửa. CCM cao thường có nghĩa bộ lọc trụ được lâu hơn trong môi trường nhiều bụi.
Bộ lọc: quyết định cả CADR lẫn chi phí lâu dài
Phần lớn máy lọc không khí dùng nhiều lớp lọc:
- Lưới lọc thô: giữ tóc, lông thú cưng, bụi lớn. Thường vệ sinh được bằng cách hút bụi hoặc rửa nhẹ, tùy hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Màng lọc HEPA: lớp chính để giữ bụi mịn. Màng đạt cấp như H13 theo tiêu chuẩn châu Âu có hiệu suất giữ hạt rất cao. Bạn nên cẩn thận với những cách gọi mơ hồ như "kiểu HEPA" hay "giống HEPA".
- Than hoạt tính: hỗ trợ giảm mùi và một phần khí. Lớp than mỏng thì khả năng khử mùi cũng hạn chế.
Một số máy có thêm chức năng tạo ion hoặc đèn UV. Nếu quan tâm, bạn nên xem máy có công bố mức phát sinh ozone hay không và có thể tắt riêng chức năng này không.
Chi phí thay màng lọc
Màng lọc HEPA là vật tư tiêu hao, không phải bộ phận dùng mãi. Nhà sản xuất thường khuyến nghị thay sau vài tháng đến khoảng một năm, tùy mức độ ô nhiễm và số giờ chạy mỗi ngày. Ở thành phố nhiều bụi, nếu bạn chạy máy gần như cả ngày, có thể phải thay sớm hơn khuyến nghị.
Trước khi mua, hãy hỏi rõ:
- Giá một bộ màng lọc thay thế là bao nhiêu, có dễ mua không.
- Máy có nhắc thay lọc không, và nhắc theo giờ chạy hay theo cảm biến.
- Màng lọc là loại riêng của mẫu máy đó hay có thể dùng loại tương thích.
Cộng chi phí màng lọc trong hai, ba năm, đôi khi một chiếc máy rẻ lúc mua lại tốn hơn về lâu dài. Nếu băn khoăn bộ phận nào được hỗ trợ, bạn có thể xem chính sách bảo hành.
Màng lọc HEPA và mùa nồm
Ở miền Bắc, mùa nồm độ ẩm lên rất cao. Màng lọc HEPA nằm trong môi trường ẩm lâu ngày có thể có mùi. Phần lớn màng HEPA không được giặt bằng nước, vì nước làm hỏng cấu trúc sợi lọc. Bạn chỉ nên vệ sinh lưới lọc thô theo hướng dẫn và thay màng HEPA khi có mùi hoặc đến hạn.
Cũng cần nhớ rằng máy lọc không khí thông thường không hút ẩm. Nếu nhà bạn ẩm thấp, máy hút ẩm hoặc điều hòa có chế độ làm khô mới là thiết bị giải quyết chuyện đó.
Những yếu tố khác ngoài CADR
Độ ồn
Hãy xem độ ồn ở mức thấp nhất (tính bằng dB), nhất là khi đặt máy trong phòng ngủ. Một máy CADR cao nhưng ồn đến mức bạn phải tắt đi khi ngủ thì cũng chẳng giúp được gì.
Cảm biến bụi và chế độ tự động
Nhiều máy có cảm biến bụi và hiển thị chất lượng không khí bằng màu hoặc con số. Ở chế độ tự động, máy sẽ tăng tốc quạt khi cảm biến phát hiện bụi nhiều. Con số trên màn hình chỉ mang tính tham khảo, không nên coi là phép đo chính xác như thiết bị đo chuyên dụng.
Vị trí đặt máy
- Đặt máy cách tường và đồ đạc một khoảng theo hướng dẫn, để khí vào và ra không bị chắn.
- Đóng cửa phòng khi chạy, vì máy chỉ lọc hiệu quả trong không gian tương đối kín.
- Nhà có nhiều phòng thì mỗi phòng một máy vừa sức thường hiệu quả hơn một máy lớn đặt ngoài phòng khách, vì tường và cửa cản luồng khí.
Máy lọc không khí làm được gì và không làm được gì
Máy lọc không khí giúp giảm bụi lơ lửng, lông thú cưng, phấn hoa và mùi trong không gian kín. Nó không phải thiết bị y tế và không thay thế được lời khuyên của bác sĩ. Nếu trong nhà có người mắc bệnh hô hấp, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ về các biện pháp phù hợp.
Máy lọc cũng không xử lý được bụi đã rơi xuống sàn. Ở thành phố, bụi từ đường bay vào và lắng xuống khá nhanh, nên việc hút bụi sàn đều đặn vẫn cần thiết. Nếu bạn đang cân nhắc thiết bị cho việc này, bài nên mua robot hút bụi hay máy hút bụi cầm tay có so sánh chi tiết. Nhà nuôi chó mèo có thể đọc thêm bài robot hút bụi cho nhà nuôi thú cưng, vì lông rụng vừa bay trong không khí vừa bám đầy sàn.
Checklist khi chọn mua
- Đo diện tích và chiều cao trần của phòng sẽ đặt máy.
- Tính CADR cần thiết theo công thức, rồi chọn máy có CADR bụi bằng hoặc cao hơn một chút.
- Kiểm tra độ ồn ở mức thấp nhất nếu dùng trong phòng ngủ.
- Xem loại màng lọc, giá màng thay thế và chu kỳ thay được khuyến nghị.
- Kiểm tra chỗ đặt máy có đủ khoảng trống xung quanh không.
Khi đã có con số CADR mục tiêu, bạn có thể xem các mẫu máy lọc không khí tại FlyHome và so sánh CADR, độ ồn, giá màng lọc trước khi quyết định.
Tóm lại
CADR là chỉ số quan trọng nhất khi chọn máy lọc không khí theo diện tích phòng. Hãy tính CADR cần thiết bằng diện tích nhân chiều cao trần nhân số lần lọc mỗi giờ, hoặc nhẩm nhanh gấp khoảng 10–15 lần diện tích, rồi chọn dư một chút vì ngoài đời máy hiếm khi chạy trong điều kiện lý tưởng. Đừng quên tính đến chi phí màng lọc, độ ồn và vị trí đặt máy. Một chiếc máy vừa phòng, chạy êm và được thay lọc đúng hạn sẽ hữu ích hơn nhiều so với một chiếc máy thật mạnh nhưng bị tắt vì quá ồn, hoặc vẫn chạy với màng lọc đã quá hạn.
Câu hỏi thường gặp
CADR là gì?
CADR (Clean Air Delivery Rate) là tốc độ cung cấp không khí sạch của máy lọc, thường tính bằng m³/h. Chỉ số này phản ánh cả lưu lượng gió lẫn hiệu quả bộ lọc, được đo trong điều kiện thử nghiệm ở mức quạt cao nhất.
Phòng 20 m² cần máy lọc không khí CADR bao nhiêu?
Nếu trần cao khoảng 3 m và muốn không khí được lọc 4–5 lần mỗi giờ, phòng 20 m² cần CADR khoảng 240–300 m³/h. Trần thấp hơn thì con số giảm nhẹ; nếu bạn thường chạy máy ở mức thấp, hãy chọn dư một chút.
Bao lâu thì phải thay màng lọc HEPA?
Thường từ vài tháng đến khoảng một năm, tùy khuyến nghị của nhà sản xuất, mức độ bụi và thời gian chạy mỗi ngày. Ở nơi nhiều bụi hoặc chạy máy liên tục, bạn có thể phải thay sớm hơn.
Một máy lọc lớn có đủ cho cả căn hộ không?
Thường không hiệu quả bằng việc đặt máy riêng cho từng phòng, vì tường và cửa cản luồng khí. Nếu chỉ có một máy, hãy ưu tiên phòng ngủ hoặc phòng bạn ở lâu nhất và đóng cửa khi chạy.
Máy lọc không khí có hút ẩm được không?
Máy lọc không khí thông thường không hút ẩm. Vào mùa nồm, bạn cần máy hút ẩm hoặc điều hòa có chế độ làm khô, đồng thời để ý màng lọc vì độ ẩm cao có thể khiến lọc có mùi.




